Gilan Cadet Championship 1405(G-U12) جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرماییدCập nhật ngày: 23.09.2026 15:52:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein
| Giải/ Nội dung | B U08, B U12, B U16, G U08, G U12, G U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Aghajani, Mohanna | 428071301 | 0 | IRI |
| 2 | | Alirezanejad Gohardani, Roksane | 562007742 | 0 | IRI |
| 3 | | Faghih Shojaei, Elsana | 42798892 | 1491 | IRI |
| 4 | | Ghadimi, Fatemeh | 536018031 | 0 | IRI |
| 5 | | Ghasemi, Barana | 428048792 | 1442 | IRI |
| 6 | | Jafari, Mahoura | 536016721 | 0 | IRI |
| 7 | | Karamzadeh, Asra | 562052497 | 0 | IRI |
| 8 | | Khodaparast, Nirvana | 536066427 | 1427 | IRI |
| 9 | | Maleki, Setareh | 562052489 | 0 | IRI |
| 10 | | Soltani, Tarmeh | 536084107 | 0 | IRI |
| 11 | | Yaldaei, Asna | | 0 | IRI |
|
|
|
|