Gilan Cadet Championship 1405(G-U12) جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرمایید| Ban Tổ chức | Gilan Chess Association |
| Liên đoàn | Iran ( IRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | MR Mirbolouk,Hossein (36762423) |
| Tổng trọng tài | IA Masoumi, Amirhossein 12551996 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60minutes with 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Rasht |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/21 đến 2026/09/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1415 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 15:52:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein
| Giải/ Nội dung | B U08, B U12, B U16, G U08, G U12, G U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Faghih Shojaei, Elsana | 42798892 | IRI | 1491 |
| 2 | | Ghasemi, Barana | 428048792 | IRI | 1442 |
| 3 | | Khodaparast, Nirvana | 536066427 | IRI | 1427 |
| 4 | | Aghajani, Mohanna | 428071301 | IRI | 0 |
| 5 | | Alirezanejad Gohardani, Roksane | 562007742 | IRI | 0 |
| 6 | | Ghadimi, Fatemeh | 536018031 | IRI | 0 |
| 7 | | Jafari, Mahoura | 536016721 | IRI | 0 |
| 8 | | Karamzadeh, Asra | 562052497 | IRI | 0 |
| 9 | | Maleki, Setareh | 562052489 | IRI | 0 |
| 10 | | Soltani, Tarmeh | 536084107 | IRI | 0 |
| 11 | | Yaldaei, Asna | | IRI | 0 |
|
|
|
|