Gilan Cadet Championship 1405(G-U16 )جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرمایید

Cập nhật ngày: 23.09.2026 16:07:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein

Giải/ Nội dungB U08, B U12, B U16, G U08, G U12, G U16
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Rokhjavan Narges1702IRI 6b1 4w1 2b1 5w1 3b417,5
2Nabizadeh Arghavan1508IRI 7w1 5b1 1w0 4b1 9w3210
3Yahya Mahmoodi Savina1476IRI 8b0 10w1 9b½ 6w1 1w2,534,5
4Norouzi Rahil1455IRI 9w1 1b0 7w1 2w0 5b2410,5
5Ghasemnejad Atena1422IRI 10b1 2w0 8b1 1b0 4w259,5
6Heydari Narjes0IRI 1w0 9b0 10w½ 3b0 8b0,5109
7Khanjani Arezoo0IRI 2b0 8w1 4b0 9w1 10b268
8Nasiri Yasna0IRI 3w1 7b0 5w0 10b½ 6w1,577,5
9Salehi Vania0IRI 4b0 6w1 3w½ 7b0 2b1,587
10Samsam Nika0IRI 5w0 3b0 6b½ 8w½ 7w196,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)