Gilan Cadet Championship 1405(G-U16 )جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرماییدCập nhật ngày: 21.09.2026 19:32:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein
| Giải/ Nội dung | B U08, B U12, B U16, G U08, G U12, G U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Rokhjavan, Narges | 42747210 | IRI | 1702 |
| 2 | | Nabizadeh, Arghavan | 36776378 | IRI | 1508 |
| 3 | | Yahya Mahmoodi, Savina | 428019709 | IRI | 1476 |
| 4 | | Norouzi, Rahil | 36794007 | IRI | 1455 |
| 5 | | Ghasemnejad, Atena | 428048806 | IRI | 1422 |
| 6 | | Heydari, Narjes | 562058517 | IRI | 0 |
| 7 | | Khanjani, Arezoo | 42752132 | IRI | 0 |
| 8 | | Nasiri, Yasna | 562018981 | IRI | 0 |
| 9 | | Salehi, Vania | 562058533 | IRI | 0 |
| 10 | | Samsam, Nika | 536018430 | IRI | 0 |
|
|
|
|