1η Θέση - 150€ - Κύπελλο - Χρυσό Εισιτήριο για τελικό τουρνουά 2η Θέση - 100€ - Κύπελλο 3η Θέση - Κύπελλο 4η Θέση - Μετάλλιο 5η Θέση - ΜετάλλιοGrand Chess Series Premier League <1700| Ban Tổ chức | Asop Dias |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Kazalis Emmanouil |
| Tổng trọng tài | Fanos Haralambos |
| Trọng tài | Stenos Giannis |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min + 30 sec per move |
| Địa điểm | Kritis 1 Petroupoli |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/26 đến 2026/10/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1473 / 39 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 17:21:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Ultimate September, Premier September |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ΔΗΛΩΣΗ ΣΥΜΜΕΤΟΧΩΝ, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Download Files | Προκυριξη Premier League.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | Tên | Loại | Phái | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | Minadakis, Georgios Nektarios | U16 | | GRE | 1582 | ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 14 | Dermetzopoulos, Vasileios | U10 | | GRE | 0 | | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 12 | Papadopoulos, Emanouil | | | GRE | 1400 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" | 1,5 | 2,5 | 1,75 |
| 4 | 9 | Giannakeas, Nikolaos | | | GRE | 1459 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" | 1,5 | 2 | 1 |
| 5 | 1 | Kratidis, Anastasios | S50 | | GRE | 1693 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" | 1,5 | 1,5 | 0,75 |
| 6 | 5 | Ioannidis, Georgios Zak | S65 | | GRE | 1581 | ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΖΑΚΥΝΘΟΥ | 1 | 3 | 1 |
| 7 | 13 | Mavrouleas, Panagiotis Petros | U14 | | GRE | 0 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" | 1 | 3 | 1 |
| 8 | 6 | Kountouris, Konstantinos | | | GRE | 1566 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" | 1 | 1,5 | 0 |
| 9 | 2 | Kapagiannidis, Konstantinos | S65 | | GRE | 1680 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" | 1 | 1 | 0 |
| 10 | 7 | Eirinidis, Dimitrios | S50 | | GRE | 1470 | ΑΓΣ "ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ" | 1 | 1 | 0 |
| 11 | 3 | Tsimvrakidis, Alexandros | U20 | | GRE | 1629 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" | 0,5 | 2 | 0,25 |
| 12 | 10 | Papasotiriou, Markella | U18 | w | GRE | 1438 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" | 0 | 3 | 0 |
| 13 | 11 | Kakatsakis, Ilias | | | GRE | 1405 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" | 0 | 3 | 0 |
| 14 | 8 | Tsagkarakis, Alexandros | | | GRE | 1465 | ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ" | 0 | 2,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|