1η Θέση - 200€ - Κύπελλο - Χρυσό Εισιτήριο για τελικό τουρνουά
2η Θέση - 150€ - Κύπελλο
3η Θέση - Κύπελλο
4η Θέση - Μετάλλιο
5η Θέση - Μετάλλιο

Grand Chess Series Ultimate League >1700

Cập nhật ngày: 23.09.2026 17:32:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungUltimate September, Premier September
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ΔΗΛΩΣΗ ΣΥΜΜΕΤΟΧΩΝ, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Download FilesΠροκύρηξη Ultimate.pdf
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtQTCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
11Tzortzatos, Dimosthenis PanagiotisU18GRE2105ΠΕΙΡΑΙΚΟΣ ΟΣ000
22Athanasopoulos, GeorgiosGRE1822ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"000
33Stenos, IoannisGRE1799ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"000
44Kazalis, EmmanouilGRE1763ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"000
55Pavlis, AntoniosGRE1753ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"000
66Bellos, VasiliosGRE1706ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"000
77Galerakis, PanagiotisU16GRE1701ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)