Haustmót SA úrslit

Cập nhật ngày: 17.09.2026 22:51:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênRtgĐiểm HS1 
11Oskarsson, Markus OrriISL210510
3IMKarason, Askell OISL213510
5Eiriksson, SigurdurISL179310
42Hoda, GentISL174100
4Valsson, Nokkvi MarISL155900
6Karlsdottir, Harpa HrafneyISL159700

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)