Haustmót SA úrslit

Cập nhật ngày: 17.09.2026 22:51:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtg123456Điểm HS1 
1Oskarsson, Markus Orri2105ISL*110
IMKarason, Askell O2135ISL*110
Eiriksson, Sigurdur1793ISL*110
4Hoda, Gent1741ISL0*00
Valsson, Nokkvi Mar1559ISL0*00
Karlsdottir, Harpa Hrafney1597ISL0*00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)