Haustmót SA úrslit | Ban Tổ chức | Skákfélag Akureyrar |
| Liên đoàn | Iceland ( ISL ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Áskell Örn Kárason |
| Tổng trọng tài | Rúnar Sigurpálsson |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90+30 |
| Địa điểm | Akureyri |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/17 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1822 / 37 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 01.10.2026 23:03:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | HS1 |
| 1 | | Oskarsson, Markus Orri | 2105 | ISL | * | ½ | | | 1 | 1 | 2,5 | 2,5 |
| 2 | IM | Karason, Askell O | 2135 | ISL | ½ | * | ½ | 1 | | | 2 | 3,25 |
| 3 | | Eiriksson, Sigurdur | 1793 | ISL | | ½ | * | ½ | 1 | | 2 | 2,5 |
| 4 | | Valsson, Nokkvi Mar | 1559 | ISL | | 0 | ½ | * | | ½ | 1 | 1,25 |
| 5 | | Hoda, Gent | 1741 | ISL | 0 | | 0 | | * | 1 | 1 | 0,5 |
| 6 | | Karlsdottir, Harpa Hrafney | 1597 | ISL | 0 | | | ½ | 0 | * | 0,5 | 0,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|