PREMIOS EN EFECTIVO IRT SAN FRANCISCO DE ASIS - SETIEMBRE 2026 Ciudad ILO: 27-09-2026|
Cập nhật ngày: 21.09.2026 23:19:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: David Lauro
| Giải/ Nội dung | IRT RÁPIDO, CATEGORIA JUVENIL, IRT BLITZ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | PER |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | Bases SFAILO 2026-09 Torneo IRT RAPIDAS ELO FIDE.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | Loại | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | K | rtg+/- |
| 1 | 1 | | NAVEROS CHILE, Cristian | | PER | 1983 | Chess Drago Fischer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 2 | 2 | | CANAZA, Richard | | PER | 1966 | Moquegua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 3 | 3 | | QUISPE ANDIA, Ubaldo Natalio | | PER | 1867 | Dragón Alexander Aliojin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 4 | 4 | | FUENTES OLARTE, Jose Carlos | U16 | PER | 1778 | Dragón Alexander Aliojin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 5 | 5 | | HUAYNA ROSADO, Esteban | | PER | 1751 | Dragón Alexander Aliojin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 6 | 6 | | SALLUCA HUALLPA, Fredy | | PER | 1751 | Ileño de Ajedrez | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 7 | 7 | | QUISPE ESCOBAR, Jordan Rodrigo | U16 | PER | 1567 | Dragón Alexander Aliojin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 8 | 8 | | ACERO ATENCIO, Yerik Salen | U16 | PER | 1562 | Dragón Alexander Aliojin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 9 | 9 | | RETAMOZO HERNANDEZ, Reyfer Vascco | U16 | PER | 1498 | Dragón Alexander Aliojin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 10 | 10 | | MAMANI CALIZAYA, Angel Caleph | | PER | 1496 | Dragón Alexander Aliojin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 11 | 11 | | QUISPE CUADROS, Nyls Sven | U16 | PER | 1492 | Dragón Alexander Aliojin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 12 | 12 | | NEYRA QUISPE, Victor Samin | U16 | PER | 1440 | Dragón Alexander Aliojin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0) Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|