Mükafat fondu - 60% 44 nəfər mükafat fondu: (7 IM Ödənişsiz) I yer - 200₼ II yer - 130₼ III yer - 100₼
IV yer - 60₼ V yer - 40₼ Əlavə kateqoriya: Qadınlar - 40₼
Reytingsiz - 30₼ 1500 - 30₼
1600 - 30₼ 1700 - 30₼
1800 - 30₼ Əlavə kateqoriya mükafatı üçün hər kataqoriyada MİNİMUM 3 iştirakçı olmalıdır.MƏMMƏDYAROVLAR ŞAHMAT MƏRKƏZİ | REYTİNQLİ RAPİD (10+5) 7 tur | 20 sentyabr 15:00 Üzvlük haqqı 25₼ | 050 666 83 84Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:18:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AZE | Azerbaijan | 53 |
| 2 | IRI | Iran | 1 |
| 3 | RUS | Russia | 1 |
| Tổng cộng | | | 55 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 6 |
| FM | 3 |
| Tổng cộng | 9 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 2 | 12 | 4 | 27 |
| 2 | 14 | 2 | 10 | 0 | 26 |
| 3 | 10 | 3 | 13 | 0 | 26 |
| 4 | 11 | 0 | 13 | 1 | 25 |
| 5 | 17 | 0 | 8 | 0 | 25 |
| 6 | 10 | 4 | 10 | 0 | 24 |
| 7 | 10 | 2 | 11 | 1 | 24 |
| Tổng cộng | 81 | 13 | 77 | 6 | 177 |
|
|
|
|