Colle ploegentoernooi 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:32:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: De Pluspion Wachtebeke

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Jong Geweld1660012200
22SDP Wachtebeke 11650110180
33THINKERS16402816,50
410MSV364028140
57De Mercatel 1263218130
64Schaakclub 64 Beveren163127140
75Eneraljo163127140
815De winnaars46303613,50
12Old Youth Wachtebeke352036100
11CtrlZ3520369,50
1117Leren Schaken4520368,50
1214Zottegem462135110
138Boey Temse2511358,50
149de Mercatel 2262044100
1513SDP Wachtebeke 23620449,50
166Buffalo's25104470
1716Future stars45005270

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)