Colle ploegentoernooi 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:32:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: De Pluspion Wachtebeke
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm các đội
| 6. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17:05 |
| Số | Số | Đội | Điểm | KQ | : | KQ | Điểm | Đội | Số |
| 1 | 1 | Jong Geweld | 17 | 3 | : | 1 | 15½ | THINKERS | 3 |
| 2 | 4 | Schaakclub 64 Beveren | 13½ | ½ | : | 3½ | 14½ | SDP Wachtebeke 1 | 2 |
| 3 | 7 | De Mercatel 1 | 11 | 2 | : | 2 | 12 | Eneraljo | 5 |
| 4 | 10 | MSV | 10 | 4 | : | 0 | 8½ | Leren Schaken | 17 |
| 5 | 6 | Buffalo's | 6 | 1 | : | 3 | 7 | Old Youth Wachtebeke | 12 |
| 6 | 15 | De winnaars | 10½ | 3 | : | 1 | 9 | de Mercatel 2 | 9 |
| 7 | 11 | CtrlZ | 7 | 2½ | : | 1½ | 8 | SDP Wachtebeke 2 | 13 |
| 8 | 14 | Zottegem | 8 | 3 | : | 1 | 6 | Future stars | 16 |
| 9 | 8 | Boey Temse | 6½ | 2 | : | 0 | 0 | miễn đấu | -1 |
|
|
|
|