Colle ploegentoernooi 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:32:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: De Pluspion Wachtebeke

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 13:15
Bàn9de Mercatel 2Rtg-1Jong GeweldRtg½ :3½
1.1
Godde, Matthias
1977-FM
Vandenhole, Kobe
2314½ - ½
1.2
Van Looy, Daan
1881-FM
Decoster, Frederic
22290 - 1
1.3
Taylor, Tyrese
1750-
Govoreanu, Matei
21280 - 1
1.4
Himpe, Rudy
1540-
Surkol, Hector
19860 - 1
Bàn2SDP Wachtebeke 1Rtg-10MSVRtg3½: ½
2.1IM
De Rover, Yong Hoon
2283-
Temmerman, Sander
18811 - 0
2.2FM
Grochal, Joey
2269-
Temmerman, Sara
1812½ - ½
2.3CM
Van Vliet, Dennis
2074-
Flikweert, Henry
17981 - 0
2.4
Hematyar, Fardin
1901-
Osaer, Jarne
15831 - 0
Bàn11CtrlZRtg-3THINKERSRtg½ :3½
3.1ACM
Toroptsev, Kristian
1873-
Dreelinck, Adriaan
22680 - 1
3.2
Maes, Lander
1779-FM
Dreelinck, Jacob
21260 - 1
3.3
Lukin, Yesenia
1701-
Vanheirzeele, Daniel
20820 - 1
3.4
Seyns, Odilon
1677-
Ganguly, Aayush
1901½ - ½
Bàn4Schaakclub 64 BeverenRtg-12Old Youth WachtebekeRtg3 : 1
4.1
Boons, Patrick
2046-
Lahousse, Wouter
19340 - 1
4.2
Boons, Bert
2035-
Karlioglu, Boran
17301 - 0
4.3
Liessens, Tom
2014-
De Prycker, Wannes
16621 - 0
4.4
Stuer, Marc
2000-
Ooms, Kylion
16551 - 0
Bàn13SDP Wachtebeke 2Rtg-5EneraljoRtg½ :3½
5.1
De Pooter, Ronald
1938-
Vroombout, Enrico
2088½ - ½
5.2
Verschraegen, Thomas
1895-
Termeulen, Albert
20150 - 1
5.3
Vandesteene, Wesley
1679-
Dignum, Erik
20090 - 1
5.4
Radev, Ivan
1439-
Van Heinsbergen, Jonathan
18670 - 1
Bàn6Buffalo'sRtg-14ZottegemRtg2½:1½
6.1
Van Hoecke, Luc
1943-
Vande Velde, Kristof
18601 - 0
6.2
Mauquoy, Alain
1939-
Volckaert, Jesse
1753½ - ½
6.3
Gregoir, Dirk
1808-
Schatteman, Sven
15660 - 1
6.4
Klijsen, Yvonne
1632-
Bossu, Aaron
14181 - 0
Bàn15De winnaarsRtg-7De Mercatel 1Rtg1 : 3
7.1
Festraerts, Len
1731-
De Baets, Keano
1908½ - ½
7.2
Thiry, Victor
1675-
De Baets, Branko
18710 - 1
7.3
Verhagen, Rinus
1670-
Plomp, Mateo
17920 - 1
7.4
Verhagen, Tristan
1509-
Plomp, Luka
1601½ - ½
Bàn8Boey TemseRtg-16Future starsRtg3 : 1
8.1
Wynants, Marcel
1809-FM
Akhayan, Ruben
22170 - 1
8.2
Blommaert, Robin
1806-
Skirtach, Daniel
13991 - 0
8.3
Vereecken, Bart
1795-
Ashktorab, Shayan
13981 - 0
8.4
Stuer, Hugo
1751-
Akhayan, Lilit
13971 - 0