Colle ploegentoernooi 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:32:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: De Pluspion Wachtebeke

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 14:35
Bàn4Schaakclub 64 BeverenRtg-1Jong GeweldRtg1 : 3
1.1
Boons, Patrick
2046-FM
Vandenhole, Kobe
23140 - 1
1.2
Boons, Bert
2035-FM
Decoster, Frederic
22290 - 1
1.3
Liessens, Tom
2014-
Govoreanu, Matei
21280 - 1
1.4
Stuer, Marc
2000-
Surkol, Hector
19861 - 0
Bàn2SDP Wachtebeke 1Rtg-7De Mercatel 1Rtg4 : 0
2.1IM
De Rover, Yong Hoon
2283-
De Baets, Keano
19081 - 0
2.2FM
Grochal, Joey
2269-
De Baets, Branko
18711 - 0
2.3CM
Van Vliet, Dennis
2074-
Plomp, Mateo
17921 - 0
2.4
Hematyar, Fardin
1901-
Plomp, Luka
16011 - 0
Bàn6Buffalo'sRtg-3THINKERSRtg½ :3½
3.1
Van Hoecke, Luc
1943-
Dreelinck, Adriaan
2268½ - ½
3.2
Mauquoy, Alain
1939-FM
Dreelinck, Jacob
21260 - 1
3.3
Gregoir, Dirk
1808-
Vanheirzeele, Daniel
20820 - 1
3.4
Klijsen, Yvonne
1632-
Ganguly, Aayush
19010 - 1
Bàn16Future starsRtg-5EneraljoRtg1 : 3
4.1FM
Akhayan, Ruben
2217-
Vroombout, Enrico
20881 - 0
4.2
Skirtach, Daniel
1399-
Termeulen, Albert
20150 - 1
4.3
Ashktorab, Shayan
1398-
Dignum, Erik
20090 - 1
4.4
Akhayan, Lilit
1397-
Van Heinsbergen, Jonathan
18670 - 1
Bàn8Boey TemseRtg-14ZottegemRtg2 : 2
5.1
Wynants, Marcel
1809-
Vande Velde, Kristof
18600 - 1
5.2
Blommaert, Robin
1806-
Volckaert, Jesse
1753½ - ½
5.3
Vereecken, Bart
1795-
Schatteman, Sven
1566½ - ½
5.4
Stuer, Hugo
1751-
Bossu, Aaron
14181 - 0
Bàn13SDP Wachtebeke 2Rtg-17Leren SchakenRtg0 : 4
6.1
De Pooter, Ronald
1938-
Laforce, Edward
16870 - 1
6.2
Verschraegen, Thomas
1895-
Uylenbroeck, Paul
15960 - 1
6.3
Vandesteene, Wesley
1679-
Pu, Yu
15860 - 1
6.4
Radev, Ivan
1439-
Wieers, Ben
14690 - 1
Bàn15De winnaarsRtg-10MSVRtg1½:2½
7.1
Festraerts, Len
1731-
Temmerman, Sander
18810 - 1
7.2
Thiry, Victor
1675-
Temmerman, Sara
18120 - 1
7.3
Verhagen, Rinus
1670-
Flikweert, Henry
17981 - 0
7.4
Verhagen, Tristan
1509-
Osaer, Jarne
1583½ - ½
Bàn9de Mercatel 2Rtg-12Old Youth WachtebekeRtg3 : 1
8.1
Godde, Matthias
1977-
Lahousse, Wouter
19341 - 0
8.2
Van Looy, Daan
1881-
Karlioglu, Boran
17301 - 0
8.3
Taylor, Tyrese
1750-
De Prycker, Wannes
16621 - 0
8.4
Himpe, Rudy
1540-
Ooms, Kylion
16550 - 1