Colle ploegentoernooi 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:32:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: De Pluspion Wachtebeke

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván ngày 2026/09/20 lúc 16:10
Bàn2SDP Wachtebeke 1Rtg-1Jong GeweldRtg1½:2½
1.1IM
De Rover, Yong Hoon
2283-FM
Vandenhole, Kobe
2314½ - ½
1.2FM
Grochal, Joey
2269-FM
Decoster, Frederic
2229½ - ½
1.3CM
Van Vliet, Dennis
2074-
Govoreanu, Matei
2128½ - ½
1.4
Hematyar, Fardin
1901-
Surkol, Hector
19860 - 1
Bàn5EneraljoRtg-3THINKERSRtg½ :3½
2.1
Vroombout, Enrico
2088-
Dreelinck, Adriaan
2268½ - ½
2.2
Termeulen, Albert
2015-FM
Dreelinck, Jacob
21260 - 1
2.3
Dignum, Erik
2009-
Vanheirzeele, Daniel
20820 - 1
2.4
Van Heinsbergen, Jonathan
1867-
Ganguly, Aayush
19010 - 1
Bàn4Schaakclub 64 BeverenRtg-15De winnaarsRtg3½: ½
3.1
Boons, Patrick
2046-
Festraerts, Len
17311 - 0
3.2
Boons, Bert
2035-
Thiry, Victor
1675½ - ½
3.3
Liessens, Tom
2014-
Verhagen, Rinus
16701 - 0
3.4
Stuer, Marc
2000-
Verhagen, Tristan
15091 - 0
Bàn13SDP Wachtebeke 2Rtg-7De Mercatel 1Rtg1 : 3
4.1
De Pooter, Ronald
1938-
De Baets, Keano
19080 - 1
4.2
Verschraegen, Thomas
1895-
De Baets, Branko
18711 - 0
4.3
Vandesteene, Wesley
1679-
Plomp, Mateo
17920 - 1
4.4
Radev, Ivan
1439-
Plomp, Luka
16010 - 1
Bàn9de Mercatel 2Rtg-10MSVRtg1½:2½
5.1
Godde, Matthias
1977-
Temmerman, Sander
1881½ - ½
5.2
Van Looy, Daan
1881-
Temmerman, Sara
18120 - 1
5.3
Taylor, Tyrese
1750-
Flikweert, Henry
17981 - 0
5.4
Himpe, Rudy
1540-
Osaer, Jarne
15830 - 1
Bàn17Leren SchakenRtg-14ZottegemRtg2½:1½
6.1
Laforce, Edward
1687-
Vande Velde, Kristof
1860½ - ½
6.2
Uylenbroeck, Paul
1596-
Volckaert, Jesse
17530 - 1
6.3
Pu, Yu
1586-
Schatteman, Sven
15661 - 0
6.4
Wieers, Ben
1469-
Bossu, Aaron
14181 - 0
Bàn8Boey TemseRtg-11CtrlZRtg1 : 3
7.1
Wynants, Marcel
1809-ACM
Toroptsev, Kristian
18730 - 1
7.2
Blommaert, Robin
1806-
Maes, Lander
17790 - 1
7.3
Vereecken, Bart
1795-
Lukin, Yesenia
17011 - 0
7.4
Stuer, Hugo
1751-
Seyns, Odilon
16770 - 1
Bàn12Old Youth WachtebekeRtg-16Future starsRtg3 : 1
8.1
Lahousse, Wouter
1934-FM
Akhayan, Ruben
22170 - 1
8.2
Karlioglu, Boran
1730-
Skirtach, Daniel
13991 - 0
8.3
De Prycker, Wannes
1662-
Ashktorab, Shayan
13981 - 0
8.4
Ooms, Kylion
1655-
Akhayan, Lilit
13971 - 0