Colle ploegentoernooi 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:32:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: De Pluspion Wachtebeke

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng cá nhân theo hiệu suất, điểm,số ván,%,bàn, (Xếp hạng sau ván 7)

SốTênRtgĐộiRpĐiểmVán cờ%Bàn
1FMAkhayan, Ruben2217Future stars273566100,01
2FMDecoster, Frederic2229Jong Geweld23826,5792,92
3IMDe Rover, Yong Hoon2283SDP Wachtebeke 123636785,71
4FMDreelinck, Jacob2126THINKERS22876785,72
5Dreelinck, Adriaan2268THINKERS21855771,41
6Govoreanu, Matei2128Jong Geweld21816785,73
7FMVandenhole, Kobe2314Jong Geweld21745771,41
8CMVan Vliet, Dennis2074SDP Wachtebeke 121625,5778,63
9Godde, Matthias1977de Mercatel 221365771,41
10Plomp, Mateo1792De Mercatel 121335,5778,63
11FMGrochal, Joey2269SDP Wachtebeke 120834,5764,32
12Van Hoecke, Luc1943Buffalo's20793650,01
13Vroombout, Enrico2088Eneraljo20673,5750,01
14Vanheirzeele, Daniel2082THINKERS20605771,43
15Boons, Patrick2046Schaakclub 64 Beveren20424757,11
16Hematyar, Fardin1901SDP Wachtebeke 120325,5778,64
17Surkol, Hector1986Jong Geweld20306785,74
18Boons, Bert2035Schaakclub 64 Beveren20144,5764,32
19Temmerman, Sara1812MSV20144,5764,32

Ghi chú: bỏ qua điểm thắng do vắng đấu