Colle ploegentoernooi 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:32:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: De Pluspion Wachtebeke

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Jong Geweld (RtgØ:2164 / HS1: 14 / HS2: 23,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1FMVandenhole, Kobe2314BEL26884457
2FMDecoster, Frederic2229BEL2042696,57
3Govoreanu, Matei2128BEL25805967
4Surkol, Hector1986BEL26413067
  2. SDP Wachtebeke 1 (RtgØ:2132 / HS1: 12 / HS2: 21,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1IMDe Rover, Yong Hoon2283NED101029867
2FMGrochal, Joey2269NED10199454,57
3CMVan Vliet, Dennis2074BEL2097405,57
4Hematyar, Fardin1901NED10484815,57
  3. THINKERS (RtgØ:2094 / HS1: 10 / HS2: 20,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Dreelinck, Adriaan2268BEL25050357
2FMDreelinck, Jacob2126BEL25051167
3Vanheirzeele, Daniel2082BEL20042557
4Ganguly, Aayush1901BEL2688364,57
  4. Schaakclub 64 Beveren (RtgØ:2024 / HS1: 9 / HS2: 17)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Boons, Patrick2046BEL20524947
2Boons, Bert2035BEL2128654,57
3Liessens, Tom2014BEL26458037
4Stuer, Marc2000BEL2037005,57
  5. Eneraljo (RtgØ:1995 / HS1: 7 / HS2: 15)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Vroombout, Enrico2088NED10087303,57
2Termeulen, Albert2015NED100268637
3Dignum, Erik2009NED10129674,57
4Van Heinsbergen, Jonathan1867BEL27621947
  6. Buffalo's (RtgØ:1831 / HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Van Hoecke, Luc1943BEL20709836
2Mauquoy, Alain1939BEL2019871,56
3Gregoir, Dirk1808BEL21680116
4Klijsen, Yvonne1632BEL2177512,56
  7. De Mercatel 1 (RtgØ:1793 / HS1: 8 / HS2: 13,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1De Baets, Keano1908BEL2477581,57
2De Baets, Branko1871BEL24893237
3Plomp, Mateo1792BEL2580835,57
4Plomp, Luka1601BEL2582883,57
  8. Boey Temse (RtgØ:1790 / HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Wynants, Marcel1809BEL23611006
2Blommaert, Robin1806BEL2349231,56
3Vereecken, Bart1795BEL2639743,56
4Stuer, Hugo1751BEL23585726
  9. de Mercatel 2 (RtgØ:1787 / HS1: 5 / HS2: 12)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Godde, Matthias1977BEL24342657
2Van Looy, Daan1881BEL29792527
3Taylor, Tyrese1750BEL29790947
4Himpe, Rudy1540BEL21725517
  10. MSV (RtgØ:1769 / HS1: 8 / HS2: 14)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Temmerman, Sander1881BEL24207137
2Temmerman, Sara1812BEL2420804,57
3Flikweert, Henry1798NED10615502,57
4Osaer, Jarne1583BEL25203447
  11. CtrlZ (RtgØ:1758 / HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1ACMToroptsev, Kristian1873BEL2688521,56
2Maes, Lander1779BEL26474126
3Lukin, Yesenia1701BEL2730230,56
4Seyns, Odilon1677BEL26913146
  12. Old Youth Wachtebeke (RtgØ:1745 / HS1: 8 / HS2: 13,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Lahousse, Wouter1934BEL24492926
2Karlioglu, Boran1730BEL25468136
3De Prycker, Wannes1662BEL2549832,56
4Ooms, Kylion1655BEL25104646
  13. SDP Wachtebeke 2 (RtgØ:1738 / HS1: 6 / HS2: 11,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1De Pooter, Ronald1938NED101990236
2Verschraegen, Thomas1895BEL2236033,56
3Vandesteene, Wesley1679BEL23413326
4Radev, Ivan1439BEL54800625416
  14. Zottegem (RtgØ:1649 / HS1: 6 / HS2: 13)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Vande Velde, Kristof1860BEL2227202,57
2Volckaert, Jesse1753BEL27663457
3Schatteman, Sven1566BEL2795953,57
4Bossu, Aaron1418BEL54800676927
  15. De winnaars (RtgØ:1646 / HS1: 8 / HS2: 17,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Festraerts, Len1731BEL2747393,57
2Thiry, Victor1675BEL2719424,57
3Verhagen, Rinus1670BEL28927257
4Verhagen, Tristan1509BEL2942254,57
  16. Future stars (RtgØ:1604 / HS1: 2 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1FMAkhayan, Ruben2217BEL20443966
2Skirtach, Daniel1399BEL54801514806
3Ashktorab, Shayan1398BEL54800032906
4Akhayan, Lilit1397BEL29315606
  17. Leren Schaken (RtgØ:1585 / HS1: 6 / HS2: 8,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Laforce, Edward1687BEL2888701,56
2Uylenbroeck, Paul1596BEL29916216
3Pu, Yu1586BEL29049126
4Wieers, Ben1469BEL29798426