Colle ploegentoernooi 2026

Ban Tổ chứcDe Pluspion
Liên đoànBelgium ( BEL )
Trưởng Ban Tổ chứcVan Vliet Dennis
Tổng trọng tàiIA De Vogelaere, Bart 214850
Phó Tổng Trọng tàiColsen, Manuel 1024779
Thời gian kiểm tra (Rapid)10min/end+5sec/move from move 1
Địa điểmWachtebeke
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID489892
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1829 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:32:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: De Pluspion Wachtebeke

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Jong Geweld14400814,50
22SDP Wachtebeke 1144008130
33THINKERS143016120
45Eneraljo14301611,50
54Schaakclub 64 Beveren142115100
67De Mercatel 124211580
715De winnaars442024100
89de Mercatel 22420247,50
910MSV3420247,50
1013SDP Wachtebeke 234202470
1117Leren Schaken43102440
1214Zottegem4411236,50
138Boey Temse2411235,50
146Buffalo's24103240
1516Future stars43003230
11CtrlZ33003220
12Old Youth Wachtebeke33003220

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)