2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesPravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16ŠK Samobor, Samobor1100240
28ŠK Križevci, Križevci1100240
31ŠŠK Koprivnica, Koprivnica1100230
43ŠK Sloboda, Mihovljan1100230
54ŠK Ivanec, Ivanec1100230
65ŠK Travno, Zagreb1100230
72ŠK Sveta Nedelja, Sveta Nedelja110022,50
89ŠK Picok, Đurđevac110022,50
920ŠK Krapina, Krapina110022,50
107ŠK Gornji Mihaljevec, Gornji Mihaljevec1010120
1117KŠK Karlovac, Karlovac1010120
1210ŠK Stridon II, Štrigova100101,50
1312ŠK Brestje, Sesvete100101,50
1419ŠK Dama i Kralj, Zagreb100101,50
1511ŠK Zaprešić, Zaprešić1001010
1613ŠD Sisak, Sisak1001010
1714ŠK Odra, Zagreb1001010
15ŠK Podsused, Zagreb1001010
1916ŠK Pravi Potez, Zagreb1001000
2018ŠK INA-Zagreb, Zagreb1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)