2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| Karan Vid AFM 1752 CRO Rp:2034 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 119 | MK | Horcicka Jan | 2086 | CRO | 1,5 | w ½ | 1 |
| 2 | 154 | IV | Ivec Marko | 1595 | CRO | 0 | s 1 | 1 |
| Vranešic Vito IV 1709 CRO Rp:1800 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 120 | MK | Zadro Matej | 2043 | CRO | 2 | s 0 | 2 |
| 2 | 156 | V | Žužul Lovro | 1557 | CRO | 0 | w 1 | 2 |
| Doko Marin IV 1622 CRO Rp:1919 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 122 | II | Martic Ivan | 1937 | CRO | 1,5 | w ½ | 3 |
| 2 | 157 | V | Papec Borna | 1514 | CRO | 0 | s 1 | 3 |
| Lolic Frano IV 1588 CRO Rp:1669 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 123 | II | Dimac Petar | 1934 | CRO | 2 | s 0 | 4 |
| 2 | 159 | V | Sertic Domagoj | 1404 | CRO | 0 | w 1 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10:00 |
| Bàn | 11 | ŠK Zaprešić, Zaprešić | Rtg | - | 1 | ŠŠK Koprivnica, Koprivnica | Rtg | 1 : 3 |
| 1.1 | AFM | | 1752 | - | MK | | 2086 | ½ - ½ |
| 1.2 | IV | | 1709 | - | MK | | 2043 | 0 - 1 |
| 1.3 | IV | | 1622 | - | II | | 1937 | ½ - ½ |
| 1.4 | IV | | 1588 | - | II | | 1934 | 0 - 1 |
| 2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00 |
| Bàn | 16 | ŠK Pravi Potez, Zagreb | Rtg | - | 11 | ŠK Zaprešić, Zaprešić | Rtg | 0 : 4 |
| 7.1 | IV | | 1595 | - | AFM | | 1752 | 0 - 1 |
| 7.2 | V | | 1557 | - | IV | | 1709 | 0 - 1 |
| 7.3 | V | | 1514 | - | IV | | 1622 | 0 - 1 |
| 7.4 | V | | 1404 | - | IV | | 1588 | 0 - 1 |
|
|
|
|