2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| Lukinic Matej II 1814 CRO Rp:1048 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 61 | CM | Petrus Adrian | 2150 | CRO | 1 | w 0 | 1 |
| 2 | 209 | IV | Maric Tin | 1545 | CRO | 1 | s 0 | 1 |
| Vekic Bruno III 1745 CRO Rp:1800 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 62 | MK | Vidovic Dominik | 2073 | CRO | 2 | s 0 | 2 |
| 2 | 222 | V | Kasic Matija | 1526 | CRO | 0 | w 1 | 2 |
| Butorac Maks IV 1525 CRO Rp:2232 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 63 | III | Kocijan Filip | 1863 | CRO | 0 | w 1 | 3 |
| 2 | 210 | | Cop David | 0 | CRO | 0 | s 1 | 3 |
| Cavric Erik V 1448 CRO Rp:1358 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 64 | III | Hatlak Jeronim | 1715 | CRO | 2 | s 0 | 4 |
| 2 | 212 | | Jurjevic Josip | 0 | CRO | 0 | w 1 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10:00 |
| Bàn | 13 | ŠD Sisak, Sisak | Rtg | - | 3 | ŠK Sloboda, Mihovljan | Rtg | 1 : 3 |
| 3.1 | II | | 1814 | - | CM | | 2150 | 0 - 1 |
| 3.2 | III | | 1745 | - | MK | | 2073 | 0 - 1 |
| 3.3 | IV | | 1525 | - | III | | 1863 | 1 - 0 |
| 3.4 | V | | 1448 | - | III | | 1715 | 0 - 1 |
| 2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00 |
| Bàn | 18 | ŠK INA-Zagreb, Zagreb | Rtg | - | 13 | ŠD Sisak, Sisak | Rtg | 1 : 3 |
| 9.1 | IV | | 1545 | - | II | | 1814 | 1 - 0 |
| 9.2 | V | | 1526 | - | III | | 1745 | 0 - 1 |
| 9.3 | | | 0 | - | IV | | 1525 | 0 - 1 |
| 9.4 | | | 0 | - | V | | 1448 | 0 - 1 |
|
|
|
|