2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| Ivec Marko IV 1595 CRO Rp:991 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 127 | III | Capjak David | 1830 | CRO | 1 | s 0 | 1 |
| 2 | 140 | AFM | Karan Vid | 1752 | CRO | 1,5 | w 0 | 1 |
| Žužul Lovro V 1557 CRO Rp:939 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 128 | II | Pecotic Rudi | 1769 | CRO | 1 | w 0 | 2 |
| 2 | 141 | IV | Vranešic Vito | 1709 | CRO | 1 | s 0 | 2 |
| Papec Borna V 1514 CRO Rp:880 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 129 | III | Novosel Zvonimir | 1738 | CRO | 1 | s 0 | 3 |
| 2 | 143 | IV | Doko Marin | 1622 | CRO | 1,5 | w 0 | 3 |
| Sertic Domagoj V 1404 CRO Rp:788 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 130 | III | Mesic Erik | 1587 | CRO | 1 | w 0 | 4 |
| 2 | 144 | IV | Lolic Frano | 1588 | CRO | 1 | s 0 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10:00 |
| Bàn | 6 | ŠK Samobor, Samobor | Rtg | - | 16 | ŠK Pravi Potez, Zagreb | Rtg | 4 : 0 |
| 6.1 | III | | 1830 | - | IV | | 1595 | 1 - 0 |
| 6.2 | II | | 1769 | - | V | | 1557 | 1 - 0 |
| 6.3 | III | | 1738 | - | V | | 1514 | 1 - 0 |
| 6.4 | III | | 1587 | - | V | | 1404 | 1 - 0 |
| 2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00 |
| Bàn | 16 | ŠK Pravi Potez, Zagreb | Rtg | - | 11 | ŠK Zaprešić, Zaprešić | Rtg | 0 : 4 |
| 7.1 | IV | | 1595 | - | AFM | | 1752 | 0 - 1 |
| 7.2 | V | | 1557 | - | IV | | 1709 | 0 - 1 |
| 7.3 | V | | 1514 | - | IV | | 1622 | 0 - 1 |
| 7.4 | V | | 1404 | - | IV | | 1588 | 0 - 1 |
|
|
|
|