2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| Maric Tin IV 1545 CRO Rp:1861 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 168 | I | Martic Filip | 1908 | CRO | 2 | s 0 | 1 |
| 2 | 110 | II | Lukinic Matej | 1814 | CRO | 0 | w 1 | 1 |
| Kasic Matija V 1526 CRO Rp:908 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 170 | IV | Bracun Martin | 1671 | CRO | 1 | w 0 | 2 |
| 2 | 111 | III | Vekic Bruno | 1745 | CRO | 1 | s 0 | 2 |
| Cop David 0 CRO Rp:754 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 171 | III | Zobundžija Samuel | 1583 | CRO | 2 | s 0 | 3 |
| 2 | 113 | IV | Butorac Maks | 1525 | CRO | 2 | w 0 | 3 |
| Jurjevic Josip 0 CRO Rp:716 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 172 | I | Ljaljic Nora | 1583 | CRO | 1 | w 0 | 4 |
| 2 | 115 | V | Cavric Erik | 1448 | CRO | 1 | s 0 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10:00 |
| Bàn | 8 | ŠK Križevci, Križevci | Rtg | - | 18 | ŠK INA-Zagreb, Zagreb | Rtg | 4 : 0 |
| 8.1 | I | | 1908 | - | IV | | 1545 | 1 - 0 |
| 8.2 | IV | | 1671 | - | V | | 1526 | 1 - 0 |
| 8.3 | III | | 1583 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 8.4 | I | | 1583 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00 |
| Bàn | 18 | ŠK INA-Zagreb, Zagreb | Rtg | - | 13 | ŠD Sisak, Sisak | Rtg | 1 : 3 |
| 9.1 | IV | | 1545 | - | II | | 1814 | 1 - 0 |
| 9.2 | V | | 1526 | - | III | | 1745 | 0 - 1 |
| 9.3 | | | 0 | - | IV | | 1525 | 0 - 1 |
| 9.4 | | | 0 | - | V | | 1448 | 0 - 1 |
|
|
|
|