2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
| 3. ŠK Krapina, Krapina (RtgØ:1420, HS1: 4 / HS2: 5,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | V | Hršak, Petar | 1480 | CRO | 79330746 | 0 | | 0 | 1 | 1735 |
| 2 | | Družinec, Matej | 0 | CRO | 79334547 | 1 | ½ | 1,5 | 2 | 1707 |
| 3 | | Hostic, Patrik | 0 | CRO | 79336540 | ½ | 1 | 1,5 | 2 | 1477 |
| 4 | | Družinec, Vilim | 0 | CRO | 79330720 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1435 |
| 6 | | Cerovecki, David | 0 | CRO | 79343988 | | ½ | 0,5 | 1 | 1400 |
Thông tin kỳ thủ
| Hršak Petar V 1480 CRO Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 1 | III | Brnadic Grga | 1735 | CRO | 1,5 | s 0 | 1 |
| Družinec Matej 0 CRO Rp:1900 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 2 | AFM | Sarac Fran | 1829 | CRO | 0,5 | w 1 | 2 |
| 2 | 82 | V | Sivka Patrick | 1585 | CRO | 0,5 | w ½ | 1 |
| Hostic Patrik 0 CRO Rp:1670 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 5 | | Kneževic Luka | 1410 | CRO | 1 | s ½ | 3 |
| 2 | 84 | V | Maljevac Matej | 1543 | CRO | 1 | s 1 | 2 |
| Družinec Vilim 0 CRO Rp:2235 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 6 | V | Trokter Vigo | 1466 | CRO | 0 | w 1 | 4 |
| 2 | 87 | IV | Špecic Karlo | 1404 | CRO | 0 | w 1 | 3 |
| Cerovecki David 0 CRO Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 92 | | Mihalic Martin | 0 | CRO | 1,5 | s ½ | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10:00 |
| Bàn | 10 | ŠK Stridon II, Štrigova | Rtg | - | 20 | ŠK Krapina, Krapina | Rtg | 1½:2½ |
| 10.1 | III | | 1735 | - | V | | 1480 | 1 - 0 |
| 10.2 | AFM | | 1829 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 10.3 | | | 1410 | - | | | 0 | ½ - ½ |
| 10.4 | V | | 1466 | - | | | 0 | 0 - 1 |
| 2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00 |
| Bàn | 20 | ŠK Krapina, Krapina | Rtg | - | 17 | KŠK Karlovac, Karlovac | Rtg | 3 : 1 |
| 5.1 | | | 0 | - | V | | 1585 | ½ - ½ |
| 5.2 | | | 0 | - | V | | 1543 | 1 - 0 |
| 5.3 | | | 0 | - | IV | | 1404 | 1 - 0 |
| 5.4 | | | 0 | - | | | 0 | ½ - ½ |
|
|
|
|