2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesPravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. ŠK Sloboda, Mihovljan (RtgØ:1950, HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1CMPetrus, Adrian2150CRO1457365210121861
2MKVidovic, Dominik2073CRO1456662111221708
3IIIKocijan, Filip1863CRO7931882700021554
4IIIHatlak, Jeronim1715CRO7932679011221482

Thông tin kỳ thủ

Petrus Adrian CM 2150 CRO Rp:1861
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1110IILukinic Matej1814CRO0s 11
2168IMartic Filip1908CRO2w 01
Vidovic Dominik MK 2073 CRO Rp:2508
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1111IIIVekic Bruno1745CRO1w 12
2170IVBracun Martin1671CRO1s 12
Kocijan Filip III 1863 CRO Rp:754
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1113IVButorac Maks1525CRO2s 03
2171IIIZobundžija Samuel1583CRO2w 03
Hatlak Jeronim III 1715 CRO Rp:2282
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1115VCavric Erik1448CRO1w 14
2176IVSokac Kai1515CRO0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10:00
Bàn13ŠD Sisak, SisakRtg-3ŠK Sloboda, MihovljanRtg1 : 3
3.1II
Lukinic, Matej
1814-CM
Petrus, Adrian
21500 - 1
3.2III
Vekic, Bruno
1745-MK
Vidovic, Dominik
20730 - 1
3.3IV
Butorac, Maks
1525-III
Kocijan, Filip
18631 - 0
3.4V
Cavric, Erik
1448-III
Hatlak, Jeronim
17150 - 1
2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn3ŠK Sloboda, MihovljanRtg-8ŠK Križevci, KriževciRtg2 : 2
3.1CM
Petrus, Adrian
2150-I
Martic, Filip
19080 - 1
3.2MK
Vidovic, Dominik
2073-IV
Bracun, Martin
16711 - 0
3.3III
Kocijan, Filip
1863-III
Zobundžija, Samuel
15830 - 1
3.4III
Hatlak, Jeronim
1715-IV
Sokac, Kai
15151 - 0