2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
Thông tin kỳ thủ
| Martic Filip I 1908 CRO Rp:2648 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 209 | IV | Maric Tin | 1545 | CRO | 1 | w 1 | 1 |
| 2 | 61 | CM | Petrus Adrian | 2150 | CRO | 1 | s 1 | 1 |
| Bracun Martin IV 1671 CRO Rp:1800 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 222 | V | Kasic Matija | 1526 | CRO | 0 | s 1 | 2 |
| 2 | 62 | MK | Vidovic Dominik | 2073 | CRO | 2 | w 0 | 2 |
| Zobundžija Samuel III 1583 CRO Rp:2232 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 210 | | Cop David | 0 | CRO | 0 | w 1 | 3 |
| 2 | 63 | III | Kocijan Filip | 1863 | CRO | 0 | s 1 | 3 |
| Ljaljic Nora I 1583 CRO Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 212 | | Jurjevic Josip | 0 | CRO | 0 | s 1 | 4 |
| Sokac Kai IV 1515 CRO Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | Bàn |
| 2 | 64 | III | Hatlak Jeronim | 1715 | CRO | 2 | w 0 | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10:00 |
| Bàn | 8 | ŠK Križevci, Križevci | Rtg | - | 18 | ŠK INA-Zagreb, Zagreb | Rtg | 4 : 0 |
| 8.1 | I | | 1908 | - | IV | | 1545 | 1 - 0 |
| 8.2 | IV | | 1671 | - | V | | 1526 | 1 - 0 |
| 8.3 | III | | 1583 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 8.4 | I | | 1583 | - | | | 0 | 1 - 0 |
| 2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00 |
| Bàn | 3 | ŠK Sloboda, Mihovljan | Rtg | - | 8 | ŠK Križevci, Križevci | Rtg | 2 : 2 |
| 3.1 | CM | | 2150 | - | I | | 1908 | 0 - 1 |
| 3.2 | MK | | 2073 | - | IV | | 1671 | 1 - 0 |
| 3.3 | III | | 1863 | - | III | | 1583 | 0 - 1 |
| 3.4 | III | | 1715 | - | IV | | 1515 | 1 - 0 |
|
|
|
|