2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesPravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngMannschaftV1V2 HS1  HS2  HS3 
1ŠŠK Koprivnica, Koprivnica9b311w4478
2ŠK Travno, Zagreb13b312w3466
3ŠK Krapina, Krapina17b2½15w345,53
4ŠK Križevci, Križevci19w45b2366
5ŠK Sloboda, Mihovljan10b34w2356
6ŠK Ivanec, Ivanec16w37b2356
7ŠK Picok, Đurđevac14b2½6w234,56
8ŠK Gornji Mihaljevec, Gornji Mihaljevec15b217w2½34,52
9ŠK Zaprešić, Zaprešić1w120b4254
10ŠD Sisak, Sisak5w119b3243
11ŠK Samobor, Samobor20w41b0240
12ŠK Sveta Nedelja, Sveta Nedelja18w2½2b123,54
13ŠK Podsused, Zagreb2w118b2½23,54
14ŠK Dama i Kralj, Zagreb7w1½16b213,54,5
15KŠK Karlovac, Karlovac8w23b1134
16ŠK Odra, Zagreb6b114w2133
17ŠK Stridon II, Štrigova3w1½8b1½036
18ŠK Brestje, Sesvete12b1½13w1½033
19ŠK INA-Zagreb, Zagreb4b010w1010
20ŠK Pravi Potez, Zagreb11b09w0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)