2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. ŠŠK Koprivnica, Koprivnica (RtgØ:2010 / HS1: 4 / HS2: 7) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | MK | Horcicka, Jan | 2086 | CRO | 14566680 | 1,5 | 2 |
| 2 | MK | Zadro, Matej | 2043 | CRO | 14557088 | 2 | 2 |
| 3 | MK | Bunic, Emanuel | 1972 | CRO | 14566702 | 0 | 0 |
| 4 | II | Martic, Ivan | 1937 | CRO | 14568012 | 1,5 | 2 |
| 5 | II | Dimac, Petar | 1934 | CRO | 14585847 | 2 | 2 |
| 6 | III | Žufika Mardetko, Gašpar | 1886 | CRO | 14585456 | 0 | 0 |
| 7 | III | Miloš, Ivano | 1738 | CRO | 14596962 | 0 | 0 |
|
|
|
|