2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 10. ŠK Stridon II, Štrigova (RtgØ:1713 / HS1: 0 / HS2: 3) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | III | Brnadic, Grga | 1735 | CRO | 14578999 | 1,5 | 2 |
| 2 | AFM | Sarac, Fran | 1829 | CRO | 14583674 | 0,5 | 2 |
| 3 | IV | David, Filip | 1714 | CRO | 14574756 | 0 | 0 |
| 4 | II | Heric, Lucija | 1572 | CRO | 14586819 | 0 | 0 |
| 5 | | Kneževic, Luka | 1410 | CRO | 79317936 | 1 | 2 |
| 6 | V | Trokter, Vigo | 1466 | CRO | 79331386 | 0 | 2 |
| 7 | | Leko, Lovro | 0 | CRO | 14591090 | 0 | 0 |
| 8 | | Kovacic, Mateo | 0 | CRO | 14591154 | 0 | 0 |
| 9 | | Bezek, Jakov | 0 | CRO | 79317944 | 0 | 0 |
| 10 | | Hrgar, Matej | 0 | CRO | 79348475 | 0 | 0 |
|
|
|
|