2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 12. ŠK Brestje, Sesvete (RtgØ:1672 / HS1: 0 / HS2: 3) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | III | Pus, Maks | 1752 | CRO | 79312144 | 1,5 | 2 |
| 2 | III | Drenški, Lovro | 1684 | CRO | 14572761 | 0 | 2 |
| 3 | IV | Rebrina, Paulo | 1641 | CRO | 79326129 | 0 | 0 |
| 4 | IV | Zbožinek, Borna | 1610 | CRO | 79314457 | 1,5 | 2 |
| 5 | | Maric, Nikola | 0 | CRO | 79340784 | 0 | 2 |
| 6 | | Miklec, Lovro | 0 | CRO | 79340261 | 0 | 0 |
| 7 | | Šimunac, Gabriel | 0 | CRO | 79333834 | 0 | 0 |
| 8 | | Nikolic, Petar | 0 | CRO | 79333818 | 0 | 0 |
| 9 | | Nikolic, Stjepan | 0 | CRO | 79333800 | 0 | 0 |
| 10 | | Curkovic, Josip | 0 | CRO | 79330843 | 0 | 0 |
| 11 | | Curkovic, Jakov | 0 | CRO | 79330851 | 0 | 0 |
| 12 | | Škvorc, Gabrijel | 0 | CRO | 79341632 | 0 | 0 |
| 13 | | Pavlic, Luka | 0 | CRO | 79338887 | 0 | 0 |
| 14 | | Saraga, Toma | 0 | CRO | 79338909 | 0 | 0 |
|
|
|
|