2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 13. ŠD Sisak, Sisak (RtgØ:1671 / HS1: 2 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | II | Lukinic, Matej | 1814 | CRO | 79301916 | 0 | 2 |
| 2 | III | Vekic, Bruno | 1745 | CRO | 14570068 | 1 | 2 |
| 3 | III | Prosen, Marino | 1599 | CRO | 79317545 | 0 | 0 |
| 4 | IV | Butorac, Maks | 1525 | CRO | 79318444 | 2 | 2 |
| 5 | V | Bušic, Luka | 1498 | CRO | 14598779 | 0 | 0 |
| 6 | V | Cavric, Erik | 1448 | CRO | 14598795 | 1 | 2 |
| 7 | V | Pišonic, Krešimir | 0 | CRO | 79318436 | 0 | 0 |
| 8 | | Jambrek, Josip | 0 | CRO | 79318479 | 0 | 0 |
| 9 | | Zaplatic, Viktor | 0 | CRO | 79340296 | 0 | 0 |
|
|
|
|