2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 16. ŠK Pravi Potez, Zagreb (RtgØ:1559 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | IV | Ivec, Marko | 1595 | CRO | 79319688 | 0 | 2 |
| 2 | IV | Migles, Filip | 1540 | CRO | 79317090 | 0 | 0 |
| 3 | V | Žužul, Lovro | 1557 | CRO | 79325874 | 0 | 2 |
| 4 | V | Papec, Borna | 1514 | CRO | 79325955 | 0 | 2 |
| 5 | V | Kljaic, Rene Jens | 1544 | CRO | 79324444 | 0 | 0 |
| 6 | V | Sertic, Domagoj | 1404 | CRO | 14591316 | 0 | 2 |
| 7 | | Žuric, Tin | 0 | CRO | 79315097 | 0 | 0 |
| 8 | | Ferk, Dominik | 0 | CRO | 79339930 | 0 | 0 |
| 9 | | Augustin, Josip | 0 | CRO | 79344712 | 0 | 0 |
| 10 | | Kljaic, Filip Jens | 0 | CRO | 79324452 | 0 | 0 |
| 11 | | Sesar, Maro | 0 | CRO | 79334709 | 0 | 0 |
| 12 | | Sesar, Jere | 0 | CRO | 79334695 | 0 | 0 |
| 13 | | Baškovic, Ante | 0 | CRO | 79336361 | 0 | 0 |
| 14 | | Paic, Vito | 0 | CRO | 79331890 | 0 | 0 |
|
|
|
|