2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 17. KŠK Karlovac, Karlovac (RtgØ:1540 / HS1: 1 / HS2: 3) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | V | Sivka, Patrick | 1585 | CRO | 79307752 | 0,5 | 2 |
| 2 | IV | Borkovic, Marko | 1584 | CRO | 14596539 | 0 | 0 |
| 3 | V | Maljevac, Matej | 1543 | CRO | 79326420 | 1 | 2 |
| 4 | IV | Kranjcec, Vilim | 1448 | CRO | 79316921 | 0 | 0 |
| 5 | | Mlinaric, Matko | 1439 | CRO | 79323650 | 0 | 0 |
| 6 | IV | Špecic, Karlo | 1404 | CRO | 79316638 | 0 | 2 |
| 7 | | Bilic, Bruno | 0 | CRO | 79322123 | 0 | 0 |
| 8 | | Abdo, Ahmad | 0 | CRO | 79307744 | 0 | 0 |
| 9 | | Kukic, Vito | 0 | CRO | 79324290 | 0 | 0 |
| 10 | | Juratic, Borna | 0 | CRO | 79333745 | 0 | 0 |
| 11 | | Mihalic, Martin | 0 | CRO | 79344054 | 1,5 | 2 |
| 12 | | Pucarevic, Franko | 0 | CRO | 79341969 | 0 | 0 |
| 13 | | Malnar, Tatjana | 0 | CRO | 79333753 | 0 | 0 |
| 14 | | Jakovic, Dina | 0 | CRO | 79341489 | 0 | 0 |
|
|
|
|