2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 19. ŠK Dama i Kralj, Zagreb (RtgØ:1459 / HS1: 1 / HS2: 3,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | IV | Škrlec Benko, Filip | 1636 | CRO | 79315500 | 0 | 2 |
| 2 | | Palac, Josip | 0 | CRO | 14582694 | 0 | 0 |
| 3 | | Kuleš, Toni | 0 | CRO | 79342825 | 0 | 0 |
| 4 | | Hrenek Vucetic, Vilim | 0 | CRO | 79323022 | 0 | 0 |
| 5 | | Vicetin, Juraj | 0 | CRO | 79345379 | 0 | 2 |
| 6 | | Horvat Kovacicek, Janko | 0 | CRO | 79344364 | 0,5 | 1 |
| 7 | | Knez, Borna | 0 | CRO | 79344097 | 0 | 0 |
| 8 | | Martinovic, Matej | 0 | CRO | 79343600 | 1 | 1 |
| 9 | | Magdic, Ivan | 0 | CRO | 79343449 | 0 | 0 |
| 10 | | Balen, Lovro | 0 | CRO | 79345735 | 2 | 2 |
| 11 | | Pamic, Mihael | 0 | CRO | 79342973 | 0 | 0 |
| 12 | | Jelinic, Fran | 0 | CRO | 79345484 | 0 | 0 |
| 13 | | Matic, Leo | 0 | CRO | 79344585 | 0 | 0 |
| 14 | | Pavlovic, Rafael | 0 | CRO | 79344593 | 0 | 0 |
|
|
|
|