2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. ŠK Sveta Nedelja, Sveta Nedelja (RtgØ:1973 / HS1: 2 / HS2: 3,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | MK | Šimunkovic, Bartol | 2183 | CRO | 14568837 | 0,5 | 2 |
| 2 | CM | Malaric, Marko | 2060 | CRO | 14594960 | 0 | 0 |
| 3 | MK | Paulic, Franka | 1800 | CRO | 14576341 | 0 | 0 |
| 4 | III | Jakic, Jakov | 1848 | CRO | 79302173 | 2 | 2 |
| 5 | II | Radalj, Niko | 1589 | CRO | 14568977 | 0 | 2 |
| 6 | III | Puhalo, Damir | 1626 | CRO | 79303447 | 1 | 2 |
| 7 | III | Malaric, Nikola | 1622 | CRO | 14594978 | 0 | 0 |
| 8 | V | Markanovic, Ivan | 1593 | CRO | 79323782 | 0 | 0 |
| 9 | V | Vlašic, Kruno | 1432 | CRO | 14592479 | 0 | 0 |
|
|
|
|