2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. ŠK Samobor, Samobor (RtgØ:1796 / HS1: 2 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | II | Mesic, Josip | 1846 | CRO | 14588510 | 0 | 0 |
| 2 | III | Capjak, David | 1830 | CRO | 14582554 | 1 | 2 |
| 3 | II | Pecotic, Rudi | 1769 | CRO | 14576368 | 1 | 2 |
| 4 | III | Novosel, Zvonimir | 1738 | CRO | 14586274 | 1 | 2 |
| 5 | III | Mesic, Erik | 1587 | CRO | 14592533 | 1 | 2 |
| 6 | V | Ilic, Juraj | 1539 | CRO | 79307299 | 0 | 0 |
| 7 | IV | Sinkovic, Maksim | 1465 | CRO | 14586282 | 0 | 0 |
| 8 | | Novosel, Andrija | 0 | CRO | 14588528 | 0 | 0 |
| 9 | | Krajacic, Vinko | 0 | CRO | 79330223 | 0 | 0 |
| 10 | | Krajacic, Janko | 0 | CRO | 79330215 | 0 | 0 |
| 11 | | Horvat, Karlo | 0 | CRO | 79330207 | 0 | 0 |
| 12 | II | Capjak, Ema | 0 | CRO | 79304664 | 0 | 0 |
| 13 | | Štajnkler, Fran | 0 | CRO | 79341721 | 0 | 0 |
| 14 | | Soce, Matej | 0 | CRO | 79342043 | 0 | 0 |
|
|
|
|