2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 8. ŠK Križevci, Križevci (RtgØ:1739 / HS1: 3 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | I | Martic, Filip | 1908 | CRO | 14570815 | 2 | 2 |
| 2 | II | Jakrlin, Antonio | 1707 | CRO | 14541602 | 0 | 0 |
| 3 | IV | Bracun, Martin | 1671 | CRO | 79337945 | 1 | 2 |
| 4 | III | Zobundžija, Samuel | 1583 | CRO | 14598876 | 2 | 2 |
| 5 | I | Ljaljic, Nora | 1583 | CRO | 79303862 | 1 | 1 |
| 6 | III | Kucar, Sofija | 1668 | CRO | 14592835 | 0 | 0 |
| 7 | III | Lovrekovic, Leo | 1645 | CRO | 14570890 | 0 | 0 |
| 8 | IV | Ljaljic, Bruno | 1514 | CRO | 79303854 | 0 | 0 |
| 9 | IV | Sokac, Kai | 1515 | CRO | 79307515 | 0 | 1 |
| 10 | V | Zidaric, Adrian | 1472 | CRO | 79311407 | 0 | 0 |
| 11 | IV | Lukinovic, Lana | 1431 | CRO | 14595010 | 0 | 0 |
|
|
|
|