2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 9. ŠK Picok, Đurđevac (RtgØ:1731 / HS1: 3 / HS2: 4,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | II | Ratkajec, Mihael | 1797 | CRO | 79302572 | 0 | 0 |
| 2 | II | Kapitanic, Gabriel | 1822 | CRO | 14588960 | 2 | 2 |
| 3 | III | Gašparec, Viktor | 1665 | CRO | 79300570 | 1 | 2 |
| 4 | IV | Širec, Gabriel | 1640 | CRO | 79300600 | 0 | 0 |
| 5 | II | Marijan, Mia | 1556 | CRO | 79300588 | 0 | 0 |
| 6 | V | Jendrašic, Pavle | 1553 | CRO | 14584522 | 0,5 | 2 |
| 7 | IV | Mihocka, Matija | 0 | CRO | 14573946 | 1 | 2 |
| 8 | | Markovic, Arijan | 0 | CRO | 79304940 | 0 | 0 |
| 9 | | Magat, Maks | 0 | CRO | 79308007 | 0 | 0 |
| 10 | | Gašpari, Leonardo | 0 | CRO | 79332358 | 0 | 0 |
| 11 | | Curic, Toni | 0 | CRO | 14588838 | 0 | 0 |
| 12 | | Špoljar, Sara | 0 | CRO | 79311202 | 0 | 0 |
| 13 | | Zovko, Andrija | 0 | CRO | 14594048 | 0 | 0 |
| 14 | | Kuticic, Matej | 0 | CRO | 79320546 | 0 | 0 |
|
|
|
|