2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Butorac, Maks | | Cấp | IV | | Số thứ tự | 113 | | Rating | 1525 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1525 | | Hiệu suất thi đấu | 2232 | | FIDE rtg +/- | 35,2 | | Điểm | 2 | | Hạng | 9 | | Liên đoàn | CRO | | CLB/Tỉnh | Šd Sisak, Sisak | | Số ID quốc gia | 17803 | | Số ID FIDE | 79318444 | | Năm sinh | 2011 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 63 | III | Kocijan, Filip | 1863 | CRO | Šk Sloboda, Mihovljan | 0 | |
| 2 | 3 | 210 | | Cop, David | 0 | CRO | Šk Ina-Zagreb, Zagreb | 0 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|