2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 22:44:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Pravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Družinec, Matej | | Số thứ tự | 75 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1900 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 20 | | Liên đoàn | CRO | | CLB/Tỉnh | Šk Krapina, Krapina | | Số ID quốc gia | 19388 | | Số ID FIDE | 79334547 | | Năm sinh | 2011 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 2 | AFM | Sarac, Fran | 1829 | CRO | Šk Stridon, Štrigova | 0,5 | |
| 2 | 1 | 82 | V | Sivka, Patrick | 1585 | CRO | Kšk Karlovac, Karlovac | 0,5 | |
|
|
|
|