▄▀▄▀ CLUB CHILE CHESS MASTER 2026 - GRUPO C (1900-2000) ▄▀▄▀ Cập nhật ngày: 28.09.2026 02:48:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Giải/ Nội dung | GRUPO A, GRUPO B, GRUPO C, GRUPO D, GRUPO E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Instagram, PÁGINA OFICIAL, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | MONTERO MARTINEZ, Cristhian | 1977 | CHI | * | ½ | ½ | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 5,5 | 0 | 17 | 4 ... |
| 2 | | JUAREZ SILVA, Gabriel | 1917 | CHI | ½ | * | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 0 | 14,5 | 3 ... |
| 3 | | BASTIAS BARREAU, Gonzalo Ivan | 1911 | CHI | ½ | ½ | * | ½ | ½ | ½ | 1 | 1 | 4,5 | 0 | 13,25 | 2,5 ... |
| 4 | | RICOUZ VASQUEZ, Enzo Joaquin | 1907 | CHI | 0 | 0 | ½ | * | 1 | 1 | 1 | ½ | 4 | 0 | 10,5 | 2,5 ... |
| 5 | | BINIMELIS BARAHONA, Diego | 1921 | CHI | 0 | 1 | ½ | 0 | * | 0 | 1 | + | 3,5 | 0 | 12,25 | 1,5 ... |
| 6 | | FUENZALIDA GONZALEZ, Octavio | 1957 | CHI | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | * | ½ | ½ | 2,5 | 0 | 7,25 | 1,5 ... |
| 7 | | FUENZALIDA SOTO, Eridan | 1997 | CHI | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | ½ | * | ½ | 1,5 | 0 | 4,75 | 1 ... |
| 8 | | PEREIRA CID, Fabian | 1870 | CHI | 0 | 0 | 0 | ½ | - | ½ | ½ | * | 1,5 | 0 | 4 | 1 ... |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)
|
|
|
|