▄▀▄▀ CLUB CHILE CHESS MASTER 2026 - GRUPO A (2100-2400) ▄▀▄▀ Cập nhật ngày: 28.09.2026 02:48:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Giải/ Nội dung | GRUPO A, GRUPO B, GRUPO C, GRUPO D, GRUPO E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Instagram, PÁGINA OFICIAL, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | FM | BAHAMONDES ORTIZ, Benjamin | 2236 | CHI | * | ½ | 0 | ½ | 0 | ½ | 1 | ½ | 3 | 6 | 0 | 9,75 | 1,5 ... |
| 2 | | | PEREZ ROJAS, Felipe | 2189 | CHI | ½ | * | ½ | ½ | 0 | ½ | ½ | ½ | 3 | 5 | 0 | 10,5 | 2 ... |
| 3 | | FM | DIAZ CONTRERAS, Pedro | 2186 | CHI | 1 | ½ | * | 1 | ½ | ½ | 0 | ½ | 4 | 3 | 0 | 13,5 | 3 ... |
| 4 | | FM | HERNANDEZ RIERA, Jose | 2155 | CHI | ½ | ½ | 0 | * | ½ | 0 | ½ | ½ | 2,5 | 8 | 0 | 8,5 | 2 ... |
| 5 | | | LOPEZ MILLER, Indalecio | 2175 | ARG | 1 | 1 | ½ | ½ | * | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 11,75 | 2,5 ... |
| 6 | | CM | DONOSO AGUIRRE, Maximiliano | 2128 | CHI | ½ | ½ | ½ | 1 | 1 | * | ½ | ½ | 4,5 | 2 | 0 | 15 | 3 ... |
| 7 | | CM | GUERRERO CATALDO, Juan Andres | 2126 | CHI | 0 | ½ | 1 | ½ | 0 | ½ | * | 0 | 2,5 | 7 | 0 | 9 | 2 ... |
| 8 | | CM | ESCUDERO DONOSO, Felipe | 2105 | CHI | ½ | ½ | ½ | ½ | 1 | ½ | 1 | * | 4,5 | 1 | 0 | 15 | 3 ... |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)
|
|
|
|