Inici de les rondes a les 09:00h

III Campionat Femení Territorial de Tarragona 2026

Ban Tổ chứcDT Tarragona de la Federació Catala d'Escacs amb la col·laboració del CER
Liên đoànCatalonia ( CAT )
Trưởng Ban Tổ chứcMonica Gavaldà Gavaldà
Tổng trọng tàiAdrià Pié Vallvé 2293439
Thời gian kiểm tra (Blitz)5 min + 3 segons
Địa điểmCarrer d'Orient, 17, 43204 Reus, Tarragona
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1512
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:14:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: ADRIÀ PIÉ VALLVÉ

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Romero Santonja Natura1805CAT 10w1 6b1 7w1 2b½ 5w1 4b1 3w16,50,531,5266
2Clerc Oceane1874CAT 15b1 8w1 4b1 1w½ 3b1 11w1 6b16,50,529266
3Sierra Magrazo Lidia1982CAT 9w1 13b1 12w1 10b1 2w0 7b1 1b05030245
4Sole Vilella Emma1273CAT -1 7b1 2w0 12b1 6w1 1w0 5b½4,50,53220,54
5Sole Vilella Judit1284CAT 6w0 -1 8b1 9w1 1b0 12b1 4w½4,50,529,517,54
6Marzal Salas Isabel1459CAT 5b1 1w0 16b1 8w1 4b0 10w1 2w04031184
7Pino Muñoz Francisca1713CAT 14b1 4w0 1b0 15w1 16b1 3w0 10b14026154
8Labernia Vicent Kiara1475CAT 17w1 2b0 5w0 6b0 15w1 13b1 11b14024134
9Calabria Torija Arlet1435CAT 3b0 14w1 13w1 5b0 11w0 15b1 12w14023,5144
10Tipan Galan Abril1405CAT 1b0 11w1 14b1 3w0 13w1 6b0 7w03028,5143
11Ruano Navarrete Lucia1326CAT 13w0 10b0 -1 16w1 9b1 2b0 8w03025,5123
12Chavarria Guinovart Mar1335CAT 16b1 15w1 3b0 4w0 17b1 5w0 9b03023163
13Gomez Perea Valeria1488CAT 11b1 3w0 9b0 14w1 10b0 8w0 17b13023123
14Gavalda Gavalda Monica1395CAT 7w0 9b0 10w0 13b0 -1 17w1 16w1302063
15Gurban Eva Catalina1426CAT 2w0 12b0 17w1 7b0 8b0 9w0 -12024,562
16Canela Cardoner Marta1700CAT 12w0 17b1 6w0 11b0 7w0 -1 14b0202082
17Echevarria Vinaixa Laura1323CAT 8b0 16w0 15b0 -1 12w0 14b0 13w0101841

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)