Festival Mirandino De La Juventud 2026 Femenino Sub 12 Escuela Nacional de Administración y Hacienda Pública (ENAHP-UT) AV. Francisco de Miranda, entre la avenida Diego Cisneros y la calle Los Laboratorios Urb. Los CortijosFestival Mirandino De La Juventud 2026 Femenino Sub 12 | Ban Tổ chức | Asociación de Ajedrez del estado Miranda |
| Liên đoàn | Venezuela ( VEN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Oscar Caterine 3951332 |
| Tổng trọng tài | AN Abraham David Piñango 3912663 |
| Phó Tổng Trọng tài | AF Luis Miguel Meza Boiko 3943305 |
| Trọng tài | AN Helen Rojas 3912710, AR Genyerbe Giron 3988503 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 minutos de tiempo principal de reflexción más 30 segundos de incremento desde la primera jugada |
| Địa điểm | Los Cortijos Estado Miranda |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/18 đến 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1436 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:59:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION VENEZOLANA DE AJEDREZ (Li.3)
| Giải/ Nội dung | Masculino U18, Masculino U14, Masculino U12, Masculino 10, Masculino U08, Femenino U18, Femenino U14, Femenino U12, Femenino U08 |
| Liên kết | GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Download Files | Addendum Oficial - Festival Mirandino de la Juventud 2026-1 (1).pdf, Condiciones del festival mirandino de ajedrez 2026-1.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | RtQT | Phái | Loại | Age | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Orellana Rodriguez, Camila Valentina | 1535 | w | U12 | 12 | | Mago de Riga |
| 2 | | | Gomez Aponte, Aranza Noylee | 1508 | w | U12 | 12 | | Los Sinohe |
| 3 | | | Hernandez Medina, Anais De Los Angeles | 1463 | w | U12 | 12 | | Hatillo |
| 4 | | | Parra Villegas, Nikole Valentina | 1442 | w | U12 | 12 | | Mago de Riga |
| 5 | | | Dominguez Ortuno, Camila | 1436 | w | U10 | 10 | | Federico Zerpa |
| 6 | | | Font Franco, Maia Isabella | 1407 | w | U12 | 11 | | Waraira |
| 7 | | | Abbas Prato, Victoria | 0 | w | U10 | 10 | | Hatillo |
| 8 | | | Gil Subero, Maria Valentina | 0 | w | U12 | 12 | | Roque Pinto |
| 9 | | | Pinango Gomez, Miranda Isabella | 0 | w | U12 | 11 | | Waraira |
| 10 | | | Rondon Acosta, Genesis Del Carmen | 0 | w | U12 | 11 | | Legend |
| 11 | | | Ruiz Cubillan, Arianna Valentina | 0 | w | U12 | 12 | | Roque Pinto |
|
|
|
|