confirmation des présents : 09 H 00 Ronde 1 : 09 h 30Journée Nationale d'El Moudjahid (Bejaia 2026) Cập nhật ngày: 12.09.2026 22:24:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Algerian+C1552
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ALG | Algeria | 77 |
| Tổng cộng | | | 77 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 2 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 16 | 3 | 19 | 0 | 38 |
| 2 | 22 | 1 | 15 | 0 | 38 |
| 3 | 24 | 1 | 13 | 0 | 38 |
| 4 | 24 | 0 | 14 | 0 | 38 |
| 5 | 23 | 5 | 10 | 0 | 38 |
| 6 | 21 | 1 | 16 | 0 | 38 |
| 7 | 14 | 4 | 19 | 1 | 38 |
| Tổng cộng | 144 | 15 | 106 | 1 | 266 |
|
|
|
|