confirmation des présents : 09 H 00 Ronde 1 : 09 h 30Journée Nationale d'El Moudjahid (Bejaia 2026) Cập nhật ngày: 12.09.2026 22:24:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Algerian+C1552
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 51 | | Achour, Yasmine | 0 | ALG | | | | | | miễn đấu | |
| 13 | | Hamitouche, Abdelhalim | 1601 | ALG | | | | | | | 0F |
| 66 | | Moula, Wael | 0 | ALG | | | | | | | miễn đấu |
| 67 | | Ouazib, Abdelouhab | 0 | ALG | | | | | miễn đấu | | |
| 73 | | Smaili, Sophie | 0 | ALG | | | | miễn đấu | | | |
| 74 | | Taraft, Reda | 0 | ALG | | | miễn đấu | | | | |
| 75 | | Touabi, Serine | 0 | ALG | | miễn đấu | | | | | |
| 77 | | Zerarga, Assil | 0 | ALG | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|