.הזמנה, פרטים מלאים והרשמה מופיעים בדף הפסטיבל (בקישור המודגש בצהוב למטה) ליצירת קשר (וואטסאפ בלבד) - פז אבינרי 058-4577220Dov Porat Memorial - Israeli U8 Youth Rapid Championship 2026 | Ban Tổ chức | IO & IA Avineri, Paz [2815052] |
| Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO & IA Avineri, Paz [2815052] |
| Tổng trọng tài | IO & IA Avineri, Paz [2815052] |
| Trọng tài | NA Shahar, Shay [2811960]; NA Shik Buchbinder, Maks [2822296]; NA Yaniv, Ori [2816300]; Rozen, Guy [2811570]; Sobel, Ido [2816970]; Gal, Yoav [2834065]; Cooper, Oded [2862220] |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 min/game + 5 sec/move |
| Địa điểm | Einstein 16, Ramat Gan |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 499562 |
| Ngày | 2026/09/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1303 / 8 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.09.2026 13:59:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Giải/ Nội dung | Rapid U8, Rapid U10, Rapid U12, Rapid U14, Rapid U18, Blitz U18, Bughouse U18, Rapid Over 2000, Rapid 1500-2100, Rapid Under 1600, Open Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, דף הפסטיבל, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ISR | Israel | 63 |
| Tổng cộng | | | 63 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 15 | 2 | 14 | 0 | 31 |
| 2 | 17 | 0 | 14 | 0 | 31 |
| 3 | 13 | 4 | 14 | 0 | 31 |
| 4 | 20 | 0 | 11 | 0 | 31 |
| 5 | 12 | 0 | 19 | 0 | 31 |
| 6 | 19 | 1 | 11 | 0 | 31 |
| Tổng cộng | 96 | 7 | 83 | 0 | 186 |
|
|
|
|