.הזמנה, פרטים מלאים והרשמה מופיעים בדף הפסטיבל (בקישור המודגש בצהוב למטה)
ליצירת קשר (וואטסאפ בלבד) - פז אבינרי 058-4577220

Dov Porat Memorial - U18 Youth Bughouse Championship 2026

Ban Tổ chứcIO & IA Avineri, Paz [2815052]
Liên đoànIsrael ( ISR )
Trưởng Ban Tổ chứcIO & IA Avineri, Paz [2815052]
Tổng trọng tàiIO & IA Avineri, Paz [2815052]
Thời gian kiểm tra (Blitz)5 min/game + 0 sec/move
Địa điểmEinstein 16, Ramat Gan
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/29
Rating trung bình1837
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.09.2026 15:50:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungRapid U8, Rapid U10, Rapid U12, Rapid U14, Rapid U18, Blitz U18, Bughouse U18, Rapid Over 2000, Rapid 1500-2100, Rapid Under 1600, Open Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, דף הפסטיבל, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtg
1אלירן שילון רהב, יהונתן אזולאיISR2335
2עילי זקין, ליאור זקיןISR2335
3רוי וגמן, עילי מאירוביץISR2325
4יונתן אוריצקי, יואב דוכןISR2310
5עדי מנחם, איתן טריגרISR2250
6איתי אפק, אופק מגןISR2230
7אוראל ריבשטיין, יוני לייבISR2140
8גיא צירילמן, איתן קנדלISR2120
9עידן דוד, ניר אשכנזיISR2120
10אדם גבריאל, יואב יעקובסISR2075
11יונתן ובר, יובל דרחיISR2050
12שחר גוז, אייל סלעISR2000
13מיכאל דורפמן, אילן רוניןISR1935
14איל כהן, עידן לויISR1930
15הראל פסטר, עומרי ספירISR1930
16יאיר אהרונוף, תומר שונמיISR1910
17עילי חלופוביץ, נעם פוסמןISR1900
18דב גורביץ, יאיר מינץISR1865
19גיא ונטוררו, דניאל פרייפלדISR1850
20מיכל מוסקוביץ, שלי מוסקוביץISR1830
21אדם קס ברגמן, גילי אסרףISR1815
22ג'ורג' קלימצ'וק, רוי גילרISR1800
23נועם גבירץ, יאיר ביסהISR1760
24טדי פייר, יאיר שץISR1750
25ענבל גבריאל, נטע סטויאנובISR1750
26רותם נמדר, אלון חברוןISR1725
27ליאו שניר, אדם פרקשISR1675
28נועם בלייכר, ניר שץISR1670
29יותם מירוצניק, אורן מירוצניקISR1660
30נסלי פייר, מיכל סובלISR1650
31יאיר רמות, עידו קלייןISR1630
32גיא אקרמן, מיכאל זלפהISR1625
33עומר ניצן, דניאל לי-רןISR1620
34שון פיכמן, מיכאל אגמוןISR1620
35אייל יפה, שי דייןISR1600
36איתן אסרף, תומר דרךISR1600
37אסתר גלמידי, נועם אפפבלברגISR1560
38שקד פופקין, איתן סלוניםISR1520
39אליסה גוזנר, זואי כהןISR1475
40לביא צור, ארבל צורISR1410
41ברית פייר, גאיה דסקלISR1400
42לואי שיינר, לנון שיינרISR1400