.הזמנה, פרטים מלאים והרשמה מופיעים בדף הפסטיבל (בקישור המודגש בצהוב למטה) ליצירת קשר (וואטסאפ בלבד) - פז אבינרי 058-4577220Dov Porat Memorial 2026 - Rapid A Cập nhật ngày: 01.10.2026 21:09:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Giải/ Nội dung | Rapid U8, Rapid U10, Rapid U12, Rapid U14, Rapid U18, Blitz U18, Bughouse U18, Rapid Over 2000, Rapid 1500-2100, Rapid Under 1600, Open Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, דף הפסטיבל, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 67 | | Goldstein, Asaf | 1974 | ISR | | miễn đấu | | | | | | | |
| 56 | | Grunau, Natan | 2050 | ISR | | | | | | | | | miễn đấu |
| 62 | | Kunin, Michael | 2006 | ISR | | | | miễn đấu | | | | | |
| 6 | IM | Mesropov, Konstantin | 2505 | RUS | | | | | | | | | * |
| 64 | | Sapir, Omri | 1989 | ISR | | | miễn đấu | | | | | | |
| 46 | | Segev, Oz | 2104 | ISR | | | | | * | * | * | * | * |
| 69 | | Wolfovich, Daniel | 1970 | ISR | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|